mobile theme mode icon
theme mode light icon theme mode dark icon
Random Question Ngẫu nhiên
speech play
speech pause
speech stop

Hiểu 10 Từ Khó Một Cách Dễ Dàng

Agnate có nghĩa là có cùng tổ tiên hoặc nguồn gốc. Nó cũng có thể đề cập đến một người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ họ hàng.
Ví dụ: Hai anh em đều có cùng niềm đam mê phiêu lưu và khám phá.

2. Cùng nguồn gốc là gì?
Cùng nguồn gốc dùng để chỉ những từ có nghĩa tương tự nhau hoặc có nguồn gốc chung. Những từ này có thể có liên quan thông qua ngôn ngữ, văn hóa hoặc lịch sử chung.
Ví dụ: Từ "anh trai" trong tiếng Anh và từ "hermano" trong tiếng Tây Ban Nha là cùng nguồn gốc vì cả hai đều đề cập đến anh chị em nam giới.

3. Congenial là gì?
Congenial có nghĩa là dễ chịu hoặc dễ chịu với người khác. Nó cũng có thể mô tả điều gì đó thú vị hoặc hấp dẫn.
Ví dụ: Thời tiết nắng ấm áp rất phù hợp cho các hoạt động ngoài trời của nhóm.

4. Gièm pha là gì?
Denigrate có nghĩa là coi thường hoặc chê bai ai đó hoặc điều gì đó. Nó cũng có thể đề cập đến hành động nói tiêu cực hoặc lan truyền thông tin sai lệch về ai đó.
Ví dụ: Các đối thủ của chính trị gia này đã cố gắng bôi nhọ danh tiếng của anh ta bằng cách lan truyền những tin đồn thất thiệt về anh ta.

5. Phù du là gì?
Phù du có nghĩa là kéo dài trong một thời gian rất ngắn. Nó cũng có thể mô tả một cái gì đó thoáng qua, tạm thời hoặc vô thường.
Ví dụ: Hoàng hôn tuyệt đẹp là phù du, biến mất trong vòng vài phút.

6. Làm trầm trọng thêm là gì?
Làm trầm trọng thêm có nghĩa là làm cho một vấn đề, tình huống hoặc cảm giác trở nên tồi tệ hơn. Nó cũng có thể đề cập đến hành động tăng cường hoặc làm trầm trọng thêm một điều gì đó.
Ví dụ: Tình trạng của bệnh nhân trở nên trầm trọng hơn do dùng sai thuốc.

7. Xúc tiến là gì?
Xúc tiến có nghĩa là tăng tốc hoặc đẩy nhanh một quá trình hoặc hành động. Nó cũng có thể đề cập đến hành động tạo điều kiện hoặc thúc đẩy một điều gì đó.
Ví dụ: Người quản lý đẩy nhanh việc hoàn thành dự án bằng cách phân bổ thêm nguồn lực cho nhóm.

8. Quỷ quyệt là gì?
Quỷ quyệt có nghĩa là lén lút, tinh vi hoặc lừa đảo. Nó cũng có thể mô tả điều gì đó có hại hoặc nguy hiểm nhưng không rõ ràng ngay lập tức.
Ví dụ: Chính sách mới của công ty rất xảo quyệt, dần dần làm xói mòn quyền và lợi ích của nhân viên.

9. Tiếp thêm sinh lực là gì?
Tiếp thêm sinh lực có nghĩa là hồi sinh hoặc làm mới ai đó hoặc điều gì đó. Nó cũng có thể mô tả hành động tiếp thêm sinh lực hoặc tiếp thêm sinh lực.
Ví dụ: Bài tập buổi sáng tiếp thêm sinh lực cho những người tham gia và tiếp thêm năng lượng cho họ.

10. Sinh lợi là gì?
Lucrative có nghĩa là mang lại lợi nhuận hoặc bổ ích về mặt tài chính. Nó cũng có thể đề cập đến một cái gì đó có tiềm năng sinh lợi.
Ví dụ: Liên doanh kinh doanh mới sinh lợi, tạo ra doanh thu hàng triệu đô la.

Knowway.org sử dụng cookie để cung cấp cho bạn dịch vụ tốt hơn. Bằng cách sử dụng Knowway.org, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie. Để biết thông tin chi tiết, bạn có thể xem lại văn bản Chính sách cookie của chúng tôi. close-policy