Hiểu Gainsay: Định nghĩa, câu ví dụ và từ đồng nghĩa
Gainsay là một động từ có nghĩa là phủ nhận hoặc mâu thuẫn với điều gì đó, thường theo cách mạnh mẽ hoặc tranh luận. Nó cũng có thể đề cập đến hành động thách thức hoặc tranh chấp điều gì đó.
Các câu ví dụ:
* Chính trị gia bị buộc tội phủ nhận những tuyên bố của chính phủ về nền kinh tế.
* Những phát hiện của nhà khoa học đã được nhóm nghiên cứu đối thủ phản đối.
* Thẩm phán đã bác bỏ kết luận sự phản đối của bị cáo đối với bằng chứng của bên công tố.
Các từ đồng nghĩa với sự phản đối bao gồm bác bỏ, mâu thuẫn, phủ nhận và thách thức. Tuy nhiên, Gainsay là một thuật ngữ trang trọng hơn và ít được sử dụng hơn những từ khác này và nó thường mang hàm ý bất đồng hoặc tranh luận mạnh mẽ.



