

Hiểu hành vi lén lút: Định nghĩa và ví dụ
Giấu có nghĩa là được thực hiện hoặc thực hiện một cách nhanh chóng và bí mật, thường theo cách lén lút hoặc bí mật. Nó cũng có thể mô tả điều gì đó vội vàng hoặc hấp tấp, cũng như điều gì đó được thực hiện mà không có sự cân nhắc hoặc lập kế hoạch phù hợp.
Các câu ví dụ:
* Kẻ trộm đã thực hiện một cử chỉ lén lút để ra hiệu cho đồng phạm của mình.
* Công ty đã cố gắng che đậy một cách lén lút gây ra vụ bê bối.
* Học sinh lén lút nhìn vào phiếu trả lời trước khi nộp bài kiểm tra của mình.




Lén lút có nghĩa là làm việc gì đó một cách bí mật, lén lút mà không bị chú ý hay phát hiện. Nó cũng có thể đề cập đến một việc gì đó được thực hiện một cách bí mật hoặc lén lút.
Ví dụ: nếu ai đó đang cố gắng tránh bị phát hiện trong khi làm điều gì đó, họ có thể được cho là đang làm việc đó một cách lén lút. Tương tự, nếu ai đó đang cố gắng lừa dối hoặc thao túng người khác bằng những thủ đoạn ngầm, họ có thể bị coi là hành động lén lút.
Từ này thường được dùng để mô tả những hành động không được thừa nhận hoặc thừa nhận một cách công khai và có thể mang hàm ý tiêu cực là lén lút hoặc không trung thực.



