Hiểu hậu tố trong hình thành ngôn ngữ
Hậu tố là một thuật ngữ được sử dụng trong ngôn ngữ học để mô tả quá trình thêm hậu tố vào một từ hoặc cụm từ. Hậu tố là một hình vị được thêm vào cuối từ để thay đổi chức năng ngữ pháp của nó, chẳng hạn như biến nó thành số nhiều hoặc thay đổi thì của nó. Ví dụ: từ "cat" có thể trở thành "cats" bằng cách thêm hậu tố "-s" để biểu thị số nhiều.
Hậu tố là một cách phổ biến để tạo thành từ mới trong nhiều ngôn ngữ và nó có thể được sử dụng để biểu thị nhiều chức năng ngữ pháp khác nhau, chẳng hạn như as:
* Cấu tạo số nhiều (ví dụ: "cat" trở thành "cats")
* Cấu tạo căng thẳng (ví dụ: "run" trở thành "ran" hoặc "running")
* Động từ đồng ý (ví dụ: "anh ấy chạy" trở thành "họ run")
* Danh từ giới tính (ví dụ: "diễn viên" trở thành "nữ diễn viên")
Hậu tố cũng có thể được sử dụng để tạo ra các từ mới có nguồn gốc từ những từ hiện có, chẳng hạn như "không hạnh phúc" hoặc "tái bầu cử". Trong những trường hợp này, hậu tố được thêm vào từ gốc để tạo ra một từ mới có nghĩa khác.
Nhìn chung, hậu tố là một công cụ quan trọng trong việc hình thành ngôn ngữ và có thể được sử dụng để truyền đạt nhiều chức năng và ý nghĩa ngữ pháp.



