Hiểu mối đe dọa: Định nghĩa và ví dụ
Mối đe dọa là một danh từ dùng để chỉ một người hoặc vật được coi là mối đe dọa hoặc nguy hiểm cho ai đó hoặc cái gì khác. Nó cũng có thể ám chỉ hành động đe dọa hoặc đe dọa ai đó.
Ví dụ:
* Những đám mây bão tập trung ở phía chân trời, đe dọa thị trấn nhỏ với mưa lớn và gió mạnh.
* Nhân viên mới bị đồng nghiệp coi là mối đe dọa, những người sợ rằng anh ta sẽ cướp mất công việc của họ.
* Cảnh sát đã đưa ra cảnh báo về một người khả nghi trong khu vực, được mô tả là mối đe dọa đối với cộng đồng.



