Hiểu tư duy phản phương pháp và ứng dụng của nó
Phản phương pháp là một tính từ dùng để mô tả điều gì đó trái ngược hoặc xung đột với các phương pháp hoặc quy trình đã được thiết lập. Nó có thể được sử dụng để mô tả tình huống trong đó ai đó đang từ chối hoặc chống lại các chuẩn mực, quy tắc hoặc quy ước đã được thiết lập.
Ví dụ: nếu một công ty có các chính sách và thủ tục nghiêm ngặt về cách thực hiện công việc, một nhân viên luôn coi thường các quy tắc này và thực hiện mọi thứ theo cách riêng của họ có thể được coi là hành động phản phương pháp. Tương tự, nếu một người phản đối việc tuân theo các giao thức đã được thiết lập cho một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể, họ có thể được mô tả là phản phương pháp trong cách tiếp cận của họ.
Từ "phản phương pháp" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "anti", có nghĩa là "chống lại", và "phương pháp", có nghĩa là "phương pháp". Nó lần đầu tiên được sử dụng bằng tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19 để mô tả một phong trào triết học bác bỏ các phương pháp và cách tiếp cận truyền thống để ủng hộ những phương pháp mới và độc đáo. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả bất kỳ tình huống nào mà ai đó đang từ chối hoặc chống lại các quy tắc hoặc thủ tục đã được thiết lập.



