Hiểu về sự phong phú: Định nghĩa, từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa
Sự dồi dào là một danh từ chỉ phẩm chất dồi dào, dồi dào. Nó có thể được sử dụng để mô tả nhiều thứ, chẳng hạn như lượng thực phẩm dồi dào, nguồn cung cấp tài nguyên dồi dào hoặc vô số lựa chọn.
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với sự phong phú:
* Sự phong phú
* Plenty
* Sự phong phú
* Sự giàu có
* Excess
Dưới đây là một số từ trái nghĩa với sự dồi dào:
* Scarcity
* Poverty
* Lack
* Deficiency
* Shortage
Dưới đây là một số câu ví dụ sử dụng từ "sự dồi dào":
1. Bữa tiệc buffet cung cấp rất nhiều món ăn, trong đó có nhiều món không có trong thực đơn.
2. Công ty có nguồn cung cấp vật liệu dồi dào để hoàn thành dự án.
3. Có rất nhiều lựa chọn giải trí trong thành phố, từ các buổi hòa nhạc, bảo tàng đến công viên.
4. Những ghi chú và nghiên cứu phong phú của người viết đã giúp cô viết được một bản báo cáo toàn diện.
5. Màn ăn mừng phong phú của đội sau khi giành chức vô địch là rất xứng đáng.



