mobile theme mode icon
theme mode light icon theme mode dark icon
Random Question Ngẫu nhiên
speech play
speech pause
speech stop

Hiểu về sự sung túc: Định nghĩa, từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa

Giàu có đề cập đến mức độ giàu có hoặc thành công tài chính cao. Nó cũng có thể đề cập đến một người hoặc một nhóm có nhiều tiền hoặc tài nguyên.
Ví dụ: Khu phố giàu có chứa đầy những ngôi nhà lớn, sang trọng.
Từ đồng nghĩa: giàu có, giàu có, thịnh vượng, khá giả, đặc quyền.
Từ trái nghĩa: nghèo, thiếu thốn , chật vật, nghèo khó, thiệt thòi.
Sự sung túc là trạng thái giàu có hoặc có mức độ thành công tài chính cao. Nó cũng có thể đề cập đến của cải và nguồn lực gắn liền với sự giàu có, chẳng hạn như nhà đắt tiền, xe hơi sang trọng và quần áo hàng hiệu.
Ví dụ: Lối sống sung túc của những người nổi tiếng thường được miêu tả trên các phương tiện truyền thông.
Từ đồng nghĩa: thịnh vượng, sang trọng, vĩ đại, xa hoa, xa hoa.
Từ trái nghĩa: nghèo đói, thanh đạm, giản dị, thắt lưng buộc bụng, khiêm tốn.
Tóm lại, giàu có là một thuật ngữ dùng để chỉ mức độ giàu có hoặc thành công tài chính cao và nó có thể được sử dụng để mô tả cả cá nhân và nhóm. Nó thường gắn liền với sự sang trọng và xa hoa, trái ngược với nghèo đói và thiếu thốn.

Knowway.org sử dụng cookie để cung cấp cho bạn dịch vụ tốt hơn. Bằng cách sử dụng Knowway.org, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie. Để biết thông tin chi tiết, bạn có thể xem lại văn bản Chính sách cookie của chúng tôi. close-policy