Hiểu về sự thiếu thốn: Định nghĩa, từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa
Tính sơ sài là danh từ chỉ tính chất ít ỏi, ít ỏi về số lượng hoặc nội dung. Nó có thể được sử dụng để mô tả điều gì đó còn thiếu nội dung, chi tiết hoặc phạm vi. Ví dụ: một báo cáo thiếu vải có thể chỉ có một vài trang hoặc một lượng thông tin hạn chế, trong khi một bộ trang phục thiếu vải có thể không cung cấp đủ độ che phủ hoặc bảo vệ.
Từ đồng nghĩa với sự thiếu vải bao gồm sự ít ỏi, thưa thớt và mỏng manh. Các từ trái nghĩa bao gồm sự phong phú, sự phong phú và sự đầy đủ.
Dưới đây là một số câu ví dụ sử dụng từ "skimpiness":
1. Sự thiếu sót của báo cáo đã làm dấy lên mối lo ngại về tính kỹ lưỡng của nghiên cứu.
2. Bộ trang phục thiếu vải khiến cô có cảm giác bị phơi bày và dễ bị tổn thương trước các yếu tố.
3. Sự thiếu hụt ngân sách đã buộc nhóm phải cắt giảm một số lĩnh vực.
4. Hợp đồng bảo hiểm thiếu thốn khiến anh cảm thấy không được bảo vệ.
5. Sự thiếu thốn của bữa ăn là một sự thất vọng, đặc biệt là với mức giá cao.



