Hiểu về say rượu: Định nghĩa, ví dụ và tác dụng
1. Say rượu hoặc say sưa.
Ví dụ: Sau một vài lần uống rượu, anh ta trở nên say xỉn và bắt đầu nói ngọng.
2. (Của một người) Đã uống quá nhiều rượu hoặc ma túy.
Ví dụ: Cô ấy say khướt trong bữa tiệc và phải được bạn bè cõng về nhà.
3. (Về một địa điểm hoặc sự kiện) Được đặc trưng bởi việc uống rượu hoặc sử dụng ma túy quá mức.
Ví dụ: Khuôn viên trường đại học nổi tiếng với những bữa tiệc say sưa trong tuần cao điểm.
4. (Về một chất) Gây say hoặc say.
Ví dụ: Rượu mạnh đến mức khiến mọi người say chỉ sau một lần uống.



