mobile theme mode icon
theme mode light icon theme mode dark icon
Random Question Ngẫu nhiên
speech play
speech pause
speech stop

Nhiều khía cạnh của say rượu: Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của từ

Một người say rượu hoặc chịu ảnh hưởng của rượu.
Ví dụ: Cảnh sát phải đưa anh ta đi vì anh ta say rượu và gây rối.
2. (của một chất) Gây say rượu hoặc say sưa.
Ví dụ: Đồ uống này mạnh đến mức có thể khiến bạn say hàng giờ.
3. Bị ám ảnh bởi điều gì đó.
Ví dụ: Cô ấy trở nên say sưa với sở thích mới của mình và dành toàn bộ thời gian rảnh rỗi để làm việc đó.
Inebriates bắt nguồn từ từ inebriare trong tiếng Latin, có nghĩa là "làm say". Đây là một từ trang trọng không được sử dụng phổ biến trong hội thoại hàng ngày nhưng nó có thể hữu ích trong một số ngữ cảnh nhất định, chẳng hạn như trong văn bản y tế hoặc pháp lý.

Knowway.org sử dụng cookie để cung cấp cho bạn dịch vụ tốt hơn. Bằng cách sử dụng Knowway.org, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie. Để biết thông tin chi tiết, bạn có thể xem lại văn bản Chính sách cookie của chúng tôi. close-policy