Streit - Der Kampf der Meinungen (Luận cứ - Trận chiến ý kiến)
Trong tiếng Đức, "Streit" (số nhiều: "Streite") có nghĩa là "tranh luận" hoặc "tranh chấp". Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một cuộc thảo luận sôi nổi hoặc một cuộc xung đột.
Ví dụ:
* "Wir hatten einen heftigen Streit mit unserem Nachbarn" (Chúng tôi đã có một cuộc tranh cãi nảy lửa với người hàng xóm)
* "Das war ein hitziger Streit, den wir uns nicht erinnern können" (Đó là một cuộc tranh luận gay gắt mà chúng ta không thể nhớ được)
Ngoài dạng danh từ, "Streit" còn có thể được dùng như một động từ, có nghĩa là "tranh luận" hoặc "tranh chấp". Ví dụ:
* "Wir streiten seit gestern morgens" (Chúng tôi đã cãi nhau từ sáng nay)
* "Ich streite mit meinem Chef über die neue Projektidee" (Tôi đang tranh cãi với sếp về ý tưởng dự án mới)



