mobile theme mode icon
theme mode light icon theme mode dark icon
Random Question Ngẫu nhiên
speech play
speech pause
speech stop

Streit - Der Kampf der Meinungen (Luận cứ - Trận chiến ý kiến)

Trong tiếng Đức, "Streit" (số nhiều: "Streite") có nghĩa là "tranh luận" hoặc "tranh chấp". Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một cuộc thảo luận sôi nổi hoặc một cuộc xung đột.

Ví dụ:

* "Wir hatten einen heftigen Streit mit unserem Nachbarn" (Chúng tôi đã có một cuộc tranh cãi nảy lửa với người hàng xóm)
* "Das war ein hitziger Streit, den wir uns nicht erinnern können" (Đó là một cuộc tranh luận gay gắt mà chúng ta không thể nhớ được)

Ngoài dạng danh từ, "Streit" còn có thể được dùng như một động từ, có nghĩa là "tranh luận" hoặc "tranh chấp". Ví dụ:

* "Wir streiten seit gestern morgens" (Chúng tôi đã cãi nhau từ sáng nay)
* "Ich streite mit meinem Chef über die neue Projektidee" (Tôi đang tranh cãi với sếp về ý tưởng dự án mới)

Knowway.org sử dụng cookie để cung cấp cho bạn dịch vụ tốt hơn. Bằng cách sử dụng Knowway.org, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie. Để biết thông tin chi tiết, bạn có thể xem lại văn bản Chính sách cookie của chúng tôi. close-policy